竟然如此

cánh nhiên như thử

Hán Việt: cánh nhiên như thử

Tổng quan

Cấu tạo: (cánh) + (nhiên) + (như) + (thử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竟然如此 ìngránrúcǐ f.e. So that's how it is! (in surprise/anger)