竟達空函

jìng dá kōng hán cánh đạt không hàm

Hán Việt: cánh đạt không hàm · Pinyin: jìng dá kōng hán

Tổng quan

Cấu tạo: (cánh) + (đạt) + (không) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竟:最后,终于;达:送去;函:信件。最后寄出去的却是一封空信。比喻做事过分小心反而会出错。