竟達空函 jìng dá kōng hán · cánh đạt không hàm Hán Việt: cánh đạt không hàm · Pinyin: jìng dá kōng hán Tổng quan Cấu tạo: 竟 (cánh) + 達 (đạt) + 空 (không) + 函 (hàm)Pinyinjìng dá kōng hánHán Việtcánh đạt không hàmCấu tạo竟 + 達 + 空 + 函 · cánh + đạt + không + hàm nghĩa thành phần: cánh + đạt + không + hàm