章其德威

chương kì đức uy

Hán Việt: chương kì đức uy

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (kì) + (đức) + (uy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 章其德威 hāngqídéwēi f.e. display one's virtue and dignity