章臺楊柳 zhāng tái yáng liǔ · chương thai dương liễu Hán Việt: chương thai dương liễu · Pinyin: zhāng tái yáng liǔ Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 臺 (thai) + 楊 (dương) + 柳 (liễu)Pinyinzhāng tái yáng liǔHán Việtchương thai dương liễuCấu tạo章 + 臺 + 楊 + 柳 · chương + thai + dương + liễu nghĩa thành phần: chương + thai + dương + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻窈窕美丽的女子。