章法老處 chương pháp lão xử Hán Việt: chương pháp lão xử Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 法 (pháp) + 老 (lão) + 處 (xử)Hán Việtchương pháp lão xửCấu tạo章 + 法 + 老 + 處 · chương + pháp + lão + xử nghĩa thành phần: chương + pháp + lão + xử Nghĩa EngCihui 章法老處 hāngfǎlǎochù n. seasoned stylistic technique