章甫薦履

zhān fǔ jiàn lǚ chương phủ tiến lí

Hán Việt: chương phủ tiến lí · Pinyin: zhān fǔ jiàn lǚ

Tổng quan

mão triều đình dưới đế giày rơm (thành ngữ) | mọi thứ bị đảo lộn

Cấu tạo: (chương) + (phủ) + (tiến) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mão triều đình dưới đế giày rơm (thành ngữ) | mọi thứ bị đảo lộn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠被垫在鞋子下。比喻上下颠倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冠被垫在鞋子下。喻上下颠倒。

Eng

  • CC-CEDICT court crown beneath straw shoe (idiom); everything turned upside down
  • Cihui court crown beneath straw shoe (idiom); everything turned upside down