章程本子 chương trình bổn tử Hán Việt: chương trình bổn tử Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 程 (trình) + 本 (bổn) + 子 (tử)Hán Việtchương trình bổn tửCấu tạo章 + 程 + 本 + 子 · chương + trình + bổn + tử nghĩa thành phần: chương + trình + bổn + tử Nghĩa EngCihui 章程本子 hāngchéng běnzi n. book/manual of rules/regulations/etc.