章程草案 zhāng chéng cǎo àn · chương trình thảo án Hán Việt: chương trình thảo án · Pinyin: zhāng chéng cǎo àn Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 程 (trình) + 草 (thảo) + 案 (án)Pinyinzhāng chéng cǎo ànHán Việtchương trình thảo ánCấu tạo章 + 程 + 草 + 案 · chương + trình + thảo + án nghĩa thành phần: chương + trình + thảo + án