章臺之柳 zhāng tái zhī liǔ · chương thai chi liễu Hán Việt: chương thai chi liễu · Pinyin: zhāng tái zhī liǔ Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 臺 (thai) + 之 (chi) + 柳 (liễu)Pinyinzhāng tái zhī liǔHán Việtchương thai chi liễuCấu tạo章 + 臺 + 之 + 柳 · chương + thai + chi + liễu nghĩa thành phần: chương + thai + chi + liễu