竣工驗收 jùn gōng yàn shōu · thuân công nghiệm thu Hán Việt: thuân công nghiệm thu · Pinyin: jùn gōng yàn shōu Tổng quan Cấu tạo: 竣 (thuân) + 工 (công) + 驗 (nghiệm) + 收 (thu)Pinyinjùn gōng yàn shōuHán Việtthuân công nghiệm thuCấu tạo竣 + 工 + 驗 + 收 · thuân + công + nghiệm + thu nghĩa thành phần: thuân + công + nghiệm + thu