童子何知

tóng zǐ hé zhī đồng tử hà tri

Hán Việt: đồng tử hà tri · Pinyin: tóng zǐ hé zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tử) + (hà) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对年轻人的轻蔑之称。小孩子懂什么。也用作自廉之辞。