童子軍露營 đồng tử quân lộ doanh Hán Việt: đồng tử quân lộ doanh Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 子 (tử) + 軍 (quân) + 露 (lộ) + 營 (doanh)Hán Việtđồng tử quân lộ doanhCấu tạo童 + 子 + 軍 + 露 + 營 · đồng + tử + quân + lộ + doanh nghĩa thành phần: đồng + tử + quân + lộ + doanh