童年夢想 tóng nián mèng xiǎng · đồng niên mộng tưởng Hán Việt: đồng niên mộng tưởng · Pinyin: tóng nián mèng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 年 (niên) + 夢 (mộng) + 想 (tưởng)Pinyintóng nián mèng xiǎngHán Việtđồng niên mộng tưởngCấu tạo童 + 年 + 夢 + 想 · đồng + niên + mộng + tưởng nghĩa thành phần: đồng + niên + mộng + tưởng