童話之王 tóng huà zhī wáng · đồng thoại chi vương Hán Việt: đồng thoại chi vương · Pinyin: tóng huà zhī wáng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 話 (thoại) + 之 (chi) + 王 (vương)Pinyintóng huà zhī wángHán Việtđồng thoại chi vươngCấu tạo童 + 話 + 之 + 王 · đồng + thoại + chi + vương nghĩa thành phần: đồng + thoại + chi + vương