竦然起敬

sǒng rán qǐ jìng tủng nhiên khởi kính

Hán Việt: tủng nhiên khởi kính · Pinyin: sǒng rán qǐ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (nhiên) + (khởi) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竦然:肃敬的样子;起敬:产生尊敬的心情。形容产生严肃敬仰的感情。