Tổng quan
Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 力 (lực) + 克 (khắc) + 服 (phục)
- Hán Việt
- kiệt lực khắc phục
- Cấu tạo
- 竭 + 力 + 克 + 服 · kiệt + lực + khắc + phục
nghĩa thành phần: kiệt + lực + khắc + phục
Từ liên quan
Gần nghĩa
克服困難 · 竭力掙扎 · 克服不了的 · 竭力的 · 竭力尽能 · 竭力虔心 · 克服不了 · 克服偏见