竭力反對 jié lì fǎn duì · kiệt lực phản đối Hán Việt: kiệt lực phản đối · Pinyin: jié lì fǎn duì Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 力 (lực) + 反 (phản) + 對 (đối)Pinyinjié lì fǎn duìHán Việtkiệt lực phản đốiCấu tạo竭 + 力 + 反 + 對 · kiệt + lực + phản + đối nghĩa thành phần: kiệt + lực + phản + đối