竭力堅持 kiệt lực kiên trì Hán Việt: kiệt lực kiên trì Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 力 (lực) + 堅 (kiên) + 持 (trì)Hán Việtkiệt lực kiên trìCấu tạo竭 + 力 + 堅 + 持 · kiệt + lực + kiên + trì nghĩa thành phần: kiệt + lực + kiên + trì