竭力盡能

jíe lì jìn néng kiệt lực tận năng

Hán Việt: kiệt lực tận năng · Pinyin: jíe lì jìn néng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (lực) + (tận) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭:尽;力:力量;能:能力。使出全部力气与能耐。