竭力虔心 jíe lì qián xīn·kiệt lực kiền tâm Hán Việt: kiệt lực kiền tâm · Pinyin: jíe lì qián xīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 诚心诚意地用全力做某件事情。 Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 力 (lực) + 虔 (kiền) + 心 (tâm)Pinyinjíe lì qián xīnHán Việtkiệt lực kiền tâmCấu tạo竭 + 力 + 虔 + 心 · kiệt + lực + kiền + tâm nghĩa thành phần: kiệt + lực + kiền + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诚心诚意地用全力做某件事情。 Từ liên quan Gần nghĩa竭力掙扎 · 竭力的 · 竭力尽能 · 竭力主张 · 竭力争取 · 竭力克服 · 竭力反对 · 竭力坚持