竭力讚揚 kiệt lực tán dương Hán Việt: kiệt lực tán dương Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 力 (lực) + 讚 (tán) + 揚 (dương)Hán Việtkiệt lực tán dươngCấu tạo竭 + 力 + 讚 + 揚 · kiệt + lực + tán + dương nghĩa thành phần: kiệt + lực + tán + dương