竭盡所能 kiệt tận sở năng Hán Việt: kiệt tận sở năng Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 盡 (tận) + 所 (sở) + 能 (năng)Hán Việtkiệt tận sở năngCấu tạo竭 + 盡 + 所 + 能 · kiệt + tận + sở + năng nghĩa thành phần: kiệt + tận + sở + năng