竭盡綿薄

kiệt tận miên bạc

Hán Việt: kiệt tận miên bạc

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (tận) + 綿 (miên) + (bạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竭盡綿薄 iéjìnmiánbó f.e. <humb.> do all one can