竭忠盡智 jié zhōng jìn zhì · kiệt trung tận trí Hán Việt: kiệt trung tận trí · Pinyin: jié zhōng jìn zhì Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 忠 (trung) + 盡 (tận) + 智 (trí)Pinyinjié zhōng jìn zhìHán Việtkiệt trung tận tríCấu tạo竭 + 忠 + 盡 + 智 · kiệt + trung + tận + trí nghĩa thành phần: kiệt + trung + tận + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毫无保留地献出一片忠诚和所有才智。