竭忠盡節

jié zhōng jìn jié kiệt trung tận tiết

Hán Việt: kiệt trung tận tiết · Pinyin: jié zhōng jìn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (trung) + (tận) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭尽忠诚和气节。