竭忠盡節 jié zhōng jìn jié · kiệt trung tận tiết Hán Việt: kiệt trung tận tiết · Pinyin: jié zhōng jìn jié Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 忠 (trung) + 盡 (tận) + 節 (tiết)Pinyinjié zhōng jìn jiéHán Việtkiệt trung tận tiếtCấu tạo竭 + 忠 + 盡 + 節 · kiệt + trung + tận + tiết nghĩa thành phần: kiệt + trung + tận + tiết