竭智盡忠

jié zhì jìn zhōng kiệt trí tận trung

Hán Việt: kiệt trí tận trung · Pinyin: jié zhì jìn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (trí) + (tận) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭:尽。用尽智力,竭尽忠诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 竭尽。用尽智力,竭尽忠诚。