竭智盡力

jié zhì jìn lì kiệt trí tận lực

Hán Việt: kiệt trí tận lực · Pinyin: jié zhì jìn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (trí) + (tận) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡智識與精力。如:「他竭智盡力的為國奉獻。」也作「殫智竭力」。

Eng

  • Cihui 竭智盡力 iézhìjìnlì f.e. do one's utmost