竭智盡忠

jié zhì jìn zhōng kiệt trí tận trung

Hán Việt: kiệt trí tận trung · Pinyin: jié zhì jìn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (trí) + (tận) + (trung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉獻最大的才智與忠誠。「智」文獻異文作「知」。《楚辭.屈原.卜居》:「屈原既放,三年不得復見,竭知盡忠而蔽鄣於讒。」