竭智盡慮 kiệt trí tận lự Hán Việt: kiệt trí tận lự Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 智 (trí) + 盡 (tận) + 慮 (lự)Hán Việtkiệt trí tận lựCấu tạo竭 + 智 + 盡 + 慮 · kiệt + trí + tận + lự nghĩa thành phần: kiệt + trí + tận + lự Nghĩa EngCihui 竭智盡慮 iézhìjìnlǜ f.e. devote one's mental resources to the full