竭澤焚藪

jié zé fén sǒu kiệt trạch phần tẩu

Hán Việt: kiệt trạch phần tẩu · Pinyin: jié zé fén sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (trạch) + (phần) + (tẩu)