竭誠盡節

jié chéng jìn jié kiệt thành tận tiết

Hán Việt: kiệt thành tận tiết · Pinyin: jié chéng jìn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (thành) + (tận) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡忠誠和氣節。《隋書.卷七一.誠節傳.游元傳》:「公之弟兄,青紫交映,當謂竭誠盡節,上答鴻恩。」