竭誠盡節

jié chéng jìn jié kiệt thành tận tiết

Hán Việt: kiệt thành tận tiết · Pinyin: jié chéng jìn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (thành) + (tận) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诚:忠诚;节:气节。竭尽忠诚和气节。
  • Tân Hoa Tự Điển 竭尽。诚忠诚。节节操。表现出最大限度的忠诚与节操。