竭誠相待

jié chéng xiāng dài kiệt thành tương đãi

Hán Việt: kiệt thành tương đãi · Pinyin: jié chéng xiāng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (thành) + (tương) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭诚:竭尽诚意;待:对待。竭尽诚意地对待别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 竭诚竭尽诚意;待对待。竭尽诚意地对待别人。