竭蹶而趨 kiệt quyết nhi xu Hán Việt: kiệt quyết nhi xu Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 蹶 (quyết) + 而 (nhi) + 趨 (xu)Hán Việtkiệt quyết nhi xuCấu tạo竭 + 蹶 + 而 + 趨 · kiệt + quyết + nhi + xu nghĩa thành phần: kiệt + quyết + nhi + xu Nghĩa EngCihui 竭蹶而趨 iéjué'érqū f.e. <wr.> go in haste