端人正士
đoan nhân chánh sĩ
Hán Việt: đoan nhân chánh sĩ · Pinyin: duān rén zhèng shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 端莊正直的人。如:「我交的朋友,個個都是端人正士。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指端庄正直的人。
Eng
- Cihui 端人正士 uānrén-zhèngshì n. a high-principled person M:ge/¹míng/²wèi