端倪可察

duān ní kě chá đoan nghê khả sát

Hán Việt: đoan nghê khả sát · Pinyin: duān ní kě chá

Tổng quan

Cấu tạo: (đoan) + (nghê) + (khả) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端倪:线索。事情已经可以看出眉目来了。
  • Tân Hoa Tự Điển 端倪线索。事情已经可以看出眉目来了。

Eng

  • Cihui 端倪可察 uānníkěchá v.p. have an inkling of the matter