端倪可見

đoan nghê khả kiến

Hán Việt: đoan nghê khả kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (đoan) + (nghê) + (khả) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 端倪可見 uānníkějiàn v.p. can discern certain clues