端口設定 đoan khẩu thiết định Hán Việt: đoan khẩu thiết định Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 口 (khẩu) + 設 (thiết) + 定 (định)Hán Việtđoan khẩu thiết địnhCấu tạo端 + 口 + 設 + 定 · đoan + khẩu + thiết + định nghĩa thành phần: đoan + khẩu + thiết + định