端口轉發 duān kǒu zhuǎn fā · đoan khẩu chuyển phát Hán Việt: đoan khẩu chuyển phát · Pinyin: duān kǒu zhuǎn fā Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 口 (khẩu) + 轉 (chuyển) + 發 (phát)Pinyinduān kǒu zhuǎn fāHán Việtđoan khẩu chuyển phátCấu tạo端 + 口 + 轉 + 發 · đoan + khẩu + chuyển + phát nghĩa thành phần: đoan + khẩu + chuyển + phát