端口转发

duān kǒu zhuǎn fāđoan khẩu chuyển phát

Hán Việt: đoan khẩu chuyển phát · Pinyin: duān kǒu zhuǎn fā

Tổng quan

Cấu tạo: 端 (đoan) + 口 (khẩu) + 轉 (chuyển) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển tiếp cổng

Đức

  • Handedict Portweiterleitung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

端口设定 · 转发程序 · 端口名 · 转发发射机 · 转发器