端口设定

đoan khẩu thiết định

Hán Việt: đoan khẩu thiết định

Tổng quan

Cấu tạo: 端 (đoan) + 口 (khẩu) + 設 (thiết) + 定 (định)

Từ liên quan

Gần nghĩa

端口转发 · 设定价值 · 设定字体 · 设定条件 · 端口名 · 设定器