Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 發 (phát) + 程 (trình) + 序 (tự)
- Hán Việt
- chuyển phát trình tự
- Cấu tạo
- 轉 + 發 + 程 + 序 · chuyển + phát + trình + tự
nghĩa thành phần: chuyển + phát + trình + tự
Từ liên quan
Gần nghĩa
程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 程序包