端坐呼吸

đoan tọa hô hấp

Hán Việt: đoan tọa hô hấp

Tổng quan

xem orthopnoea

Cấu tạo: (đoan) + (tọa) + (hô) + (hấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem orthopnoea