端服嚴容 đoan phục nghiêm dung Hán Việt: đoan phục nghiêm dung Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 服 (phục) + 嚴 (nghiêm) + 容 (dung)Hán Việtđoan phục nghiêm dungCấu tạo端 + 服 + 嚴 + 容 · đoan + phục + nghiêm + dung nghĩa thành phần: đoan + phục + nghiêm + dung Nghĩa EngCihui 端服嚴容 uānfúyánróng f.e. sober of dress and stern of face