端本清源

duān běn qīng yuán đoan bổn thanh nguyên

Hán Việt: đoan bổn thanh nguyên · Pinyin: duān běn qīng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (đoan) + (bổn) + (thanh) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從根本源頭上清理整頓,澈底解決問題。也作「正本清源」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端:端正,清理;本:根本;源:根源。指从根本上加以整顿清理。