端本澄源

duān běn chéng yuán đoan bổn trừng nguyên

Hán Việt: đoan bổn trừng nguyên · Pinyin: duān běn chéng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (đoan) + (bổn) + (trừng) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從根本、源頭上清理整頓。《舊唐書.卷三七.五行志》:「誠願坦然更化,以身先之,端本澄源,滌瑕蕩穢。」也作「正本清源」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹正本清源。从根本上加以整顿清理。