端然无恙 duān rán wú yàng · đoan nhiên vô dạng Hán Việt: đoan nhiên vô dạng · Pinyin: duān rán wú yàng Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 然 (nhiên) + 无 (vô) + 恙 (dạng)Pinyinduān rán wú yàngHán Việtđoan nhiên vô dạngCấu tạo端 + 然 + 无 + 恙 · đoan + nhiên + vô + dạng nghĩa thành phần: đoan + nhiên + vô + dạng