端膨大的 đoan bành đại đích Hán Việt: đoan bành đại đích Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 膨 (bành) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtđoan bành đại đíchCấu tạo端 + 膨 + 大 + 的 · đoan + bành + đại + đích nghĩa thành phần: đoan + bành + đại + đích Nghĩa EngCihui clavate